Sports Equipment Flashcards Preview

Vocabulary > Sports Equipment > Flashcards

Flashcards in Sports Equipment Deck (19):
0

Golf club

Gậy chơi gôn

1

Tennis racket

Vợt chơi tennis

2

Bow

Cung

3

Target

Đích

4

Arrow

Mũi tên

5

Ice skates

Giầy trượt băng

6

Hockey stick

Gậy chơi hockey

7

Inline skates

Giày trượt patanh

8

Shin guards

Tấm bảo vệ ống chân

9

Baseball bat

Gậy đánh bóng chày

10

Catcher's mask

Mặt nạ người bắt bóng

11

Football helmet

Mũ chơi bóng bầu dục

12

Shoulder pads

Đệm lót vai

13

Weights

Tạ

14

Snowboard

Ván trượt tuyết

15

Skis

Ván trượt ski

16

Ski poles

Gậy trượt tuyết

17

Ski boots

Giầy ống trượt tuyết

18

Flying disc

Đĩa bay