Dental Care Flashcards Preview

Vocabulary > Dental Care > Flashcards

Flashcards in Dental Care Deck (17):
0

Dentist

Nha sĩ

1

Dental hygienist

Chuyên viên làm sạch răng

2

Dental instruments

Dụng cụ nha khoa

3

Orthodontist

Nha sĩ chỉnh răng

4

Braces

Niềng

5

Cavity/decay

Sâu răng

6

Filling

Trám

7

Crown

Bọc

8

Dentures

Răng giả

9

Gum disease

Bệnh nướu răng

10

Plaque

Vôi răng

11

Clean teeth

Làm sạch răng

12

Take x-rays

Chụp x quang

13

Numb the mouth

Làm tê miệng

14

Drill a tooth

Khoan răng

15

Fill a cavity

Trắm răng sâu

16

Pull a tooth

Nhổ răng