Pharmacy Flashcards Preview

Vocabulary > Pharmacy > Flashcards

Flashcards in Pharmacy Deck (31):
0

Prescription

Toa thuốc

1

Prescription medication

Thuốc do bsi cho toa

2

Prescription label

Nhãn hiệu toa thuốc

3

Prescription number

Số toa

4

Dosage

Liều lượng

5

Warning label

Nhãn hiệu cảnh báo

6

Wheelchair

Xe lăn

7

Crutches

Nạng

8

Walker

Cây chống

9

Humidifier

Máy tăng độ ẩm

10

Heating pad

Tấm đệm nóng

11

Air purifier

Máy lọc ko khí

12

Hot water bottle

Túi chườm nóng

13

Cane

Gậy

14

Vitamins

Thuốc bổ

15

Over-the-counter medication

Thuốc ko cần toa

16

Sling

Dây đeo

17

Cast

Băng bột

18

Pill

Viên thuốc tròn

19

Tablet

Viên thuốc dẹt

20

Capsule

Viên thuốc nang

21

Ointment

Thuốc mỡ

22

Cream

Kem

23

Pain reliever

Thuốc giảm đau

24

Cold tablets

Thuốc cảm dạng viên

25

Antacid

Thuốc giảm độ acid

26

Cough syrup

Thuốc ho dạng siro

27

Throat lozenges

Thuốc ngậm ho

28

Eye drops

Thuốc nhỏ mắt

29

Nasal spray

Thuốc xịt mũi

30

Inhaler

Thuốc hít