City streets Flashcards Preview

Vocabulary > City streets > Flashcards

Flashcards in City streets Deck (18):
0

Contruction site

Công trường

1

Factory

Hãng xưởng

2

Car dealership

Tiệm bán xe

3

Mosque

Nhà thờ Hồi giáo

4

Shopping mall

Khu chợ

5

Furniture store

Tiệm bán đồ gỗ

6

Motel

Nhà trọ

7

Coffee shop

Quán cf

8

Skyscraper/high-rise

Toà nhà cao ốc

9

Cemetery

Nghĩa trang

10

Synagogue

Giáo đường do thái

11

Community college

Trường cao đẳng cộng đồng

12

Bakery

Lò bánh mì

13

Home improvement store

Tiệm bán đồ sửa nhà

14

Office supply store

Tiệm văn phòng phẩm

15

Garbage truck

Xe đổ rác

16

Theater

Rạp hát

17

Convention center

Trung tâm hội nghị