A Restaurant Flashcards Preview

Vocabulary > A Restaurant > Flashcards

Flashcards in A Restaurant Deck (23):
0

Dining room

Phòng ăn

1

Hostess

Nữa tiếp viên

2

High chair

Ghế cao

3

Booth

Bàn riêng

4

To-go box

Hộp để đem về

5

Dessert tray

Khay đồ ăn tráng miệng

6

Bread basket

Rổ bánh mì

7

Busser

Người dọn bàn

8

Dish room

Phòng chén bát

9

Plate setting

Bộ đĩa muỗng

10

Dinner plate

Dĩa ăn

11

Bread-and-butter plate

Dĩa bánh mì và bơ

12

Salad plate

Dĩa salad

13

Soup bowl

Tô soup

14

Water glass

Ly nước

15

Wine glass

Ly rượu

16

Saucer

Dĩa đựng tách

17

Napkin

Khăn ăn

18

Salad fork

Nĩa ăn salad

19

Dinner fork

Nĩa ăn tối

20

Steak knife

Dao steak

21

Teaspoon

Muỗng cf

22

Soupspoon

Muỗng canh