Kitchen Utensils Flashcards Preview

Vocabulary > Kitchen Utensils > Flashcards

Flashcards in Kitchen Utensils Deck (31):
0

Can opener

Đồ mở hộp

1

Grater

Đồ cạo vỏ

2

Steamer

Nồi hấp

3

Plastic storage container

Đồ đựng thức ăn bằng nhựa

4

Frying pan

Chảo chiên

5

Pot

Nồi

6

Ladle

Vá lớn

7

Double boiler

Nồi luộc 2 tầng

8

Wooden spoon

Muỗng gỗ

9

Casserole dish

Đĩa để hấp lò

10

Garlic press

Đồ kẹp tỏi

11

Carving knife

Dao cắt

12

Roasting pan

Chảo quay

13

Roasting rack

Giá để nướng thịt

14

Vegetable peeler

Đồ lột vỏ

15

Paring knife

Dao gọt

16

Colander

Rổ

17

Kitchen timer

Đồng hồ canh giờ

18

Spatula

Thìa lớn dẹp

19

Eggbeater

Cây đánh trứng

20

Whisk

Cây để trộn

21

Strainer

Lưới lọc

22

Tongs

Kẹp gắp

23

Lid

Nắp

24

Saucepan

Nồi nấu canh

25

Cake pan

Khay làm bánh ngọt

26

Cookie sheet

Khay làm bánh cookie

27

Pie pan

Khay làm bánh nhân

28

Pot holders

Rế nhắc nồi

29

Rolling pin

Cây cán bột

30

Mixing bowl

Tô lớn để trộn