Hobbies And Games Flashcards Preview

Vocabulary > Hobbies And Games > Flashcards

Flashcards in Hobbies And Games Deck (35):
0

Quilt

Khâu mền ráp mành

1

Do crafts

Làm thủ công

2

Knit

Đan

3

Pretend

Giả vờ

4

Figurine

Tượng nhỏ

5

Baseball cards

Thẻ bóng chày để sưu tập

6

Video game console

Máy chơi video game

7

Video game control

Bộ phận điều khiển video game

8

Board game

Trò chơi trên bàn

9

Dice

Súc sắc

10

Checkers

Cờ đam

11

Chess

Cờ

12

Model kit

Bộ mô hình

13

Acrylic paint

Sơn acrylic

14

Glue stick

Keo, hồ

15

Construction paper

Giấy thủ công

16

Doll making kit

Bộ làm búp bê

17

Woodworking

Bộ làm đồ gỗ

18

Quilt block

Tấm vải ráp mành

19

Rotary cutter

Dao cắt lăn tròn

20

Canvas

Vải bạt, vải thô để sơn vẽ

21

Easel

Giá, khung

22

Oil paint

Sơn dầu

23

Paintbrush

Bút lông

24

Watercolor

Màu nước

25

Yarn

Len

26

Knitting needles

Kim đan

27

Embroidery

Thêu

28

Crocheting

Móc

29

Action figure

Nhân vật anh hùng

30

Paper dolls

Búp bê bằng giấy

31

Diamonds

Con rô

32

Spades

Con bích

33

Hearts

Con cơ

34

Clubs

Con chuồn