Sports Verbs Flashcards Preview

Vocabulary > Sports Verbs > Flashcards

Flashcards in Sports Verbs Deck (19):
0

Pitch

Ném/thảy để đánh

1

Hit

Đánh

2

Throw

Ném để bắt

3

Catch

Bắt

4

Kick

Đá

5

Tackle

Cản phá

6

Pass

Chuyền bóng

7

Shoot

Sút bóng

8

Jump

Nhảy

9

Dribble

Rẻ bóng/ đi bóng

10

Dive

Lặn

11

Stretch

Duỗi, vươn

12

Exercise/ work out

Vận động/ tập thể dục

13

Bend

Cúi xuống

14

Serve

Giao bóng

15

Swing

Vung gậy

16

Race

Đua

17

Skate

Trượt băng

18

Ski

Trượt tuyết