Describing Clothes Flashcards Preview

Vocabulary > Describing Clothes > Flashcards

Flashcards in Describing Clothes Deck (35):
0

One-size-fits-all

Một cỡ ai mặc cũng vừa

1

Crewneck sweater

Áo ấm cổ tròn

2

V-neck sweater

Áo ấm cổ chữ v

3

Turtleneck sweater

Áo ấm cổ đứng

4

Scoop neck sweater

Áo ấm hở cổ

5

Sleeveless shirt

Áo ko tay

6

Shorrt-sleeved shirt

Áo ngắn tay

7

3/4-sleeved shirt

Áo tay lửng

8

Long-sleeved shirt

Áo dài tay

9

Mini-skirt

Váy cực ngắn

10

Short skirt

Váy ngắn

11

Mid-length/calf-length skirt

Váy dài trung bình

12

Long skirt

Váy dài

13

Solid

Một màu

14

Striped

Có sọc

15

Polka-dotted

Chấm bi

16

Plaid

Sọc ô vuông

17

Print

In hoa văn

18

Checked

Ca rô

19

Floral

Có hoa

20

Paisley

Hình cong/hoạ tiết

21

Heavy jacket

Áo khoác ngoài nặng

22

Light jacket

Áo khoác ngoài nhẹ

23

Tight pants

Quần bó sát

24

Loose/baggy pants

Quần rộng

25

Low heels

Giày thấp gót

26

Plain blouse

Áo cánh đơn sơ

27

Fancy blouse

Áo cánh có kiểu

28

Narrow tie

Cà vạt bản nhỏ

29

Wide tie

Cà vạt bản to

30

The zipper is broken

Dây kéo bị hư

31

A button is missing

Một hột nút bị mất

32

It's ripper/torn

Bị rách/sờn

33

It's stained

Bị ố

34

It's unraveling

Bị sút chỉ