Trees And Plants Flashcards Preview

Vocabulary > Trees And Plants > Flashcards

Flashcards in Trees And Plants Deck (25):
0

Twig

Nhánh cây

1

Branch

Cành cây

2

Limb

Cành cây lớn

3

Trunk

Thân cây

4

Root

Rễ cây

5

Leaf

Lá cây

6

Birch

Cây bulo

7

Magnolia

Cây mộc lan

8

Pine

Cây thông

9

Needle

Lá thông

10

Pinecone

Quả thông

11

Maple

Cây thích

12

Willow

Cây liễu

13

Palm

Cây cọ

14

Dogwood

Cây sơn thù du

15

Elm

Cây đu

16

Oak

Cây sồi

17

Redwood

Cây thông gỗ đỏ

18

Holly

Cây nhưa ruồi

19

Berries

Cây berry

20

Cactus

Cây xương rồng

21

Vine

Cây leo

22

Poison sumac

Cây sơn độc

23

Poison oak

Cây sồi độc

24

Poison ivy

Cây trường xuân độc