Sports Flashcards Preview

Vocabulary > Sports > Flashcards

Flashcards in Sports Deck (33):
0

Downhill skiing

Trượt tuyết xuống dốc

1

Snowboarding

Trượt ván trên tuyết

2

Cross-country skiing

Trượt tuyết băng đồng

3

Ice skating

Trượt băng

4

Figure skating

Trượt băng nghệ thuật

5

Sledding

Chơi xe trượt tuyết

6

Waterskiing

Trượt ván nước

7

Sailing

Đi thuyền buồm

8

Surfing

Trượt ván lướt sóng

9

Windsurfing

Trượt ván có buồm

10

Snorkeling

Lặn có ống thở

11

Scuba diving

Lặn có bình dưỡng khí

12

Archery

Bắn cung

13

Boxing

Đấu quyền anh

14

Cycling/biking

Đi xe đạp

15

Fencing

Đánh kiếm

16

Gymnastics

Thể dục nào lộn

17

Inline skating

Trượt batanh

18

Martial arts

Võ thuật

19

Racquetball

Quần vợt sân tường

20

Skateboarding

Trượt ván

21

Weightlifting

Cử tạ

22

Wrestling

Đô vật

23

Track and field

Điền kinh

24

Horse racing

Đua ngựa

25

Softball

Bóng mềm

26

Football

Bóng bầu dục

27

Ice hockey

Khúc côn cầu

28

Water polo

Bóng nước

29

Official/referee

Trọng tài

30

Score

Tỷ số

31

Team

Đội bóng

32

basketball court

Sân bóng rổ