Apartments Flashcards Preview

Vocabulary > Apartments > Flashcards

Flashcards in Apartments Deck (28):
0

Fire escape

Lối thoát hiểm

1

Playground

Sân chơi

2

Roof garden

Vườn trên mái nhà

3

Intercom/speaker

Hệ thống liên lạc/loa

4

Tenant

Người mướn nhà

5

Vacancy sign

Bảng cho mướn

6

Superintendent

Giám thị

7

Stairway

Bậc thang

8

Washer

Máy giặt

9

Dryer

Máy sấy

10

Pool table

Bàn bi da

11

Security gate

Cổng an ninh

12

Storage locker

Tủ đựng đồ

13

Packing space

Chổ đậu xe

14

Security camera

Máy quay an ninh

15

Balcony

Ban công

16

Courtyard

Sân

17

Trash bin

Thùng rác

18

Alley

Ngõ hẻm

19

Emergency exit

Lối thoát hiểm

20

Trash chute

Chổ thả rác

21

Landlorđ

Chủ nhà

22

Lease/rental agreement

Hợp đồng cho thuê

23

Smoke detector

Máy báo động khi có khói

24

Buzzer

Chuông điện

25

Peephole

Lỗ nhìn

26

Door chain

Dây xích cửa

27

Dead-bolt lock

Then khoá