Musical Flashcards Preview

Vocabulary > Musical > Flashcards

Flashcards in Musical Deck (41):
0

News program

Ctrinh tin tức

1

Sitcom(situation comedy)

Màn hài hước

2

Talk show

Đàm thoại

3

Soap opera

Bi kịch nhiều kỳ

4

Reality show

Truyền hình thực tế

5

Nature program

Ctrinh về thế giới tự nhiên

6

Children's program

Ctrinh cho trẻ em

7

Shopping program

Ctrinh mua sắm

8

Sports program

Ctrinh thể thao

9

Drama

Kịch

10

Comedy

Hài hước

11

Tragedy

Bi kịch

12

Western

Cao bồi viễn tây

13

Romance

Tình cảm

14

Horror story

Kinh dị

15

Science fiction story

Khoa học giả tưởng

16

Action/adventure story

Hành động/mạo hiểm

17

Mýter/suspense

Huyền bí/hồi hộp

18

Folk

Dân ca

19

Gospel

Thánh ca

20

Reggae

Nhạc gốc jamaica

21

Flute

Sáo

22

Clarinet

Clarinet

23

Oboe

Kèn ô boa

24

Bassoon

Kèn fagot

25

Saxophone

Kèn sắc xô

26

Violin

Vĩ cầm

27

Cello

Vi ô lông xen

28

Bass

Đàn bass

29

Trombone

Kèn trombone

30

Trumpet/horb

Kèn trompet

31

Tuba

Kèn tuba

32

French horn

Kèn Pháp

33

Piano

Dương cầm

34

Xylophone

Mộc cầm

35

Drums

Trống

36

Tambourine

Trống provang

37

Electric keyboard

Đàn bàn phím điện

38

Accordion

Đàn xếp

39

Organ

Đàn ống

40

Harmonica

Kèn harmonica