Shoes And Accessories Flashcards Preview

Vocabulary > Shoes And Accessories > Flashcards

Flashcards in Shoes And Accessories Deck (32):
0

Suspenders

Dây đeo quần

1

Pues/handbags

Ví/bóp cầm tay

2

Salesclerk

Nhân viên bán hàng

3

Display case

Kệ trưng bày

4

Belts

Dây nịt

5

Shoe department

Khu bán giầy

6

Jewelry department

Khu bán trang sức

7

Scarves

Khăn quàng cổ

8

Change purse/ coin purse

Ví tiền lẻ/ tiền xu

9

Cell phone holder

Bọc đựng đt

10

Shoulder bag

Túi đeo vai

11

Backpack

Cặp

12

Tote bag

Túi xách

13

Belt buckle

Khoá dây thắt lưng

14

Sole

Đế giày

15

Heel

Gót giày

16

Toe

Mũi giày

17

Shoeslaces

Dây giày

18

High heels

Giày cao gót

19

Pumps

Giày bít nữ

20

Flats

Giày thấp

21

Oxfords

Giày cứng nam

22

Loafers

Giày lưỡi

23

Hiking boots

Giày đi núi

24

Tennis shoes

Giày tennis

25

Chain

Dây chuyền

26

Beads

Chuỗi hột

27

Locker

Mặt dây chuyền

28

Pierced earrings

Hoa tai có lỗ

29

Clip-on earrings

Hoa tai để kẹp

30

Pin

Kim cài

31

String of pearls

Chuỗi ngọc trai