Different Place To Live Flashcards Preview

Vocabulary > Different Place To Live > Flashcards

Flashcards in Different Place To Live Deck (11):
0

An urban area

Khu thành thị

1

A rural area

Khu thôn dã

2

Condominium/condo

Nhà chung cư

3

Townhouse

Nhà phố

4

Mobile home

Nhà di động

5

College dormitory/dorm

Ký túc xá

6

Farm

Trang trại

7

Ranch

Đồn điền

8

Senior housing

Nhà dành cho người cao niên

9

Nursing home

Nhà dưỡng lão

10

Shelter

Nhà tạm trú