Đất nước Việt Nam Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Đất nước Việt Nam > Flashcards

Flashcards in Đất nước Việt Nam Deck (36):
1

pond

ao

2

beach

bãi biển

3

shore

bờ biển

4

highlands

cao nguyên

5

sand

cát

6

stone

đá (hòn, cục)

7

island

đảo (hòn)

8

earth

đất

9

inland

đất liền

10

hill

đồi (ngọn)

11

geography

địa lý

12

field

đồng (cánh)

13

plain, delta

đồng bằng

14

lake

hồ

15

ricefield

ruộng (thửa)

16

forest

rừng (cánh, khu)

17

river

sông (con, dòng)

18

spring

suối (con, dòng)

19

waterfall

thác (ngọn)

20

bay, gulf

vịnh

21

Indian Ocean

Ấn Độ Dương

22

North Pole

Bắc Cực

23

Atlantic Ocean

Đại Tây Dương

24

earth

đất (quả, trái)

25

Mediterranean

Địa Trung Hải

26

earthquake

động đất

27

tornado

gió lốc

28

space, air space

không gian

29

moon

mặt trăng

30

sun

mặt trời

31

South Pole

Nam Cực

32

pollution

ô nhiễm

33

star

sao (ngôi)

34

Pacific Ocean

Thái Bình Dương

35

universe

vũ trụ

36

equator

xích đạo

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):