Đi bác sĩ Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Đi bác sĩ > Flashcards

Flashcards in Đi bác sĩ Deck (22):
1

health insurance

bảo hiểm sức khoẻ

2

to apply medication on the skin

bôi (thuốc)

3

to take temperature

cặp sốt

4

to take X-rays

chiếu X-quang

5

to see a doctor

đi khám bệnh

6

to feel better

đỡ

7

prescription

đơn (thuốc)

8

to open mouth

há miệng

9

to perform a medical exam

khám bệnh

10

to recover

khỏi (bệnh)

11

to be contagious

lây

12

dose of medicine

liều thuốc

13

to stick tongue out

thè lưỡi

14

medication

thuốc

15

liquid medicine

thuốc nước

16

pill

thuốc viên

17

to give an injection

tiêm

18

to take medicine

uống thuốc

19

as strong as an elephant

khỏe như vâm

20

as weak as a snail

yếu như sên

21

teaspoon

thìa cà phê

22

tablespoon

thìa xúp

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):