To wear Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > To wear > Flashcards

Flashcards in To wear Deck (6):
1

cởi

To take off (all parts of the body)

2

đội

trên đầu (mũ, nón)

3

mặc

trên mình (áo, quần, váy)

4

đi

ở chân (giầy, dép, bít tất)

5

đeo

nữ trang & đồ dùng phụ thuộc (nhẫn, dây chuyền, đồng hồ, hoa tai, vòng tay, kính)

6

đeo, thắt

ca vát, thắt lưng

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):