Quần áo và đồ dùng đi kèm Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Quần áo và đồ dùng đi kèm > Flashcards

Flashcards in Quần áo và đồ dùng đi kèm Deck (42):
1

Clothing

quần áo

2

accessories

đồ dùng đi kèm

3

traditional Vietnamese long dress

áo dài

4

dress

áo đầm

5

raincoat

áo đi mưa

6

T-shirt with a front logo or picture

áo phông

7

shirt

áo sơ-mi

8

socks

bít-tất

9

tie

ca-vát

10

necklace

dây chuyền

11

sandals without back straps

dép

12

shoes

giày

13

boots

giày bốt

14

tennis shoes

giày ten-nít

15

sneakers, canvas shoes

giày vải

16

earrings

hoa tai

17

sunglasses

kính râm

18

to wear (on head)

đội

19

to take off (from head, torso, feet, accessories)

cởi

20

to wear (on torso)

mặc

21

to wear (on feet)

đi

22

to wear (jewelry and accessories)

đeo

23

to wear (tie and belt)

đeo / thắt

24

jewelry

nữ trang

25

hat

26

ring

nhẫn

27

conical hat

nón lá

28

jeans

quần bò / gin

29

shorts

quần soóc

30

trousers

quần tây

31

belt

thắt lưng

32

to change clothes

thay quần áo

33

silk

tơ / lụa

34

fabric

vải

35

skirt

váy

36

bracelet

vòng

37

sandals with back straps

xăng đan

38

to be well-groomed (people)

quần là áo lượt

39

to lead a life of leisure

ăn trắng mặc trơn

40

to be practical

ăn chắc mặc bền

41

tough, enduring, lasting

bền

42

sleek, glib

trơn

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):