Ăn cưới online Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Ăn cưới online > Flashcards

Flashcards in Ăn cưới online Deck (32):
1

to attend, take part, assist

dự

2

title, heading

tựa

3

organization, to organize

tổ chức

4

stock, share

cổ phần

5

joint stock company

công ty cổ phần

6

progress

diễn tiến

7

online

trực tuyến

8

to take place

diễn ra

9

the day

Đúng ngày

10

to access

truy cập

11

section, column, item

mục

12

webpage

trang web

13

time

thời điểm

14

feeling of...

niềm...

15

book a party

đặt tiệc

16

level, degree, measure, extent

mức

17

ceremony

nghi thức

18

team

đội

19

souvenir

lưu niệm

20

and over / or more

trở lên

21

tower

tháp

22

smoke

khói

23

orchestra

dàn nhạc

24

MC

dẫn chương trình

25

guide

dẫn

26

program

chương trình

27

guest book / register

sổ ký tên

28

bow (as in tied bow)

29

to pin, fasten

cài

30

make up

trang điễm

31

to provide, supply

cung cấp

32

service

dịch vụ

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):