Mặt mũi Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Mặt mũi > Flashcards

Flashcards in Mặt mũi Deck (21):
1

Dimpled cheeks

Má lúm đồng tiền

2

Eye

Mắt (con, đôi)

3

Eyes like a dove's

Mắt bồ câu

4

Crossed eyes

Mắt lác

5

Bulging eyes

Mắt ốc nhồi

6

Face

Mặt (cái, khuôn)

7

Oval face

Mặt trái xoan

8

Round face

Mặt tròn

9

Square face

Mặt vuông

10

Lips

Môi

11

Thick lips

Môi dầy

12

Thin lips

Môi mỏng

13

Mouth

Mồm, miệng

14

Nose

Mũi

15

High-bridged nose

Mũi dọc dừa

16

Flat nose

Mũi tẹt

17

Beauty mark

Nốt ruồi

18

Buck teeth

Răng vẩu

19

Scar

Sẹo

20

Forehead

Trán

21

Cheek

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):