Noun formation - sự, cách, niềm, nạn, nền Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Noun formation - sự, cách, niềm, nạn, nền > Flashcards

Flashcards in Noun formation - sự, cách, niềm, nạn, nền Deck (21):
1

domination

sự đô hộ

2

invasion

sự xâm chiếm

3

surprise

sự ngạc nhiên

4

difficulty

sự khó khăn

5

behavior

cách ăn nói

6

writing style

cách viết

7

hope

niềm hy vọng

8

happiness

niềm hạnh phúc

9

sadness

nỗi buồn

10

worry

nỗi lo

11

illiteracy

nạn mù chữ

12

poverty

nạn nghèo đói

13

unemployment

nạn thất nghiệp

14

independence

nền độc lập

15

democracy

nền dân chủ

16

noun - action, event, state

sự

17

noun - denotes the manner

cách

18

noun - denotes positive sentiment

niềm

19

noun - denotes negative feelings

nỗi

20

noun - indicates widespread misfortunes

nạn

21

noun - indicates an economic, political, or cultural institution

nền

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):