Cây cối và hoa lá Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Cây cối và hoa lá > Flashcards

Flashcards in Cây cối và hoa lá Deck (22):
1

plant

cây cối

2

flower

hoa lá

3

areca nut tree

cây cau

4

coconut tree

cây dừa

5

banyan tree

cây đa

6

pine tree

cây thông

7

yellow bamboo

cây trúc

8

grass

cỏ (nhánh, cọng)

9

to wither

héo / tàn

10

flower

hoa (bông)

11

chrysanthemum, daisy

hoa cúc

12

rose

hoa hồng

13

orchid

hoa lan

14

lotus

hoa sen

15

leaf

lá (chiếc)

16

to grow

mọc

17

to fall

(lá) rơi, rụng

18

to plant

trồng

19

life's ups and downs

lên voi, xuống chó

20

two people who are not communicating well

ông nói gà, bà nói vịt

21

an inch of land (is worth) an inch of gold

tấc đất tấc vàng

22

Bamboo

Cây tre

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):