Lễ cưới / hôn lễ Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Lễ cưới / hôn lễ > Flashcards

Flashcards in Lễ cưới / hôn lễ Deck (22):
1

groom

chú rể

2

master of the wedding ceremony

chủ hôn

3

bride

cô dâu

4

to wed

cưới

5

to attend a wedding banquet

đi ăn (tiệc) cưới

6

to bring the bride to the groom's home

đón dâu

7

ancestors

gia tiên

8

wedding ceremony

hôn lễ

9

to make a match

làm mối

10

ceremony

lễ

11

engagement ceremony

lễ hỏi / đính hôn

12

offerings

lễ vật

13

matchmaker

người mối

14

bride's family

nhà gái

15

groom's family

nhà trai

16

bridesmaid

phù dâu

17

best man

phù rể

18

marriage

hôn nhân

19

fortuneteller

thầy bói

20

wedding announcement

thiếp cưới

21

wedding banquet

tiệc cưới

22

betel leaf and areca nut

trầu cau

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):