Thể thao Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Thể thao > Flashcards

Flashcards in Thể thao Deck (27):
1

sports

thể thao

2

baseball

bóng chày

3

volleyball

bóng chuyền

4

soccer

bóng đá

5

basketball

bóng rổ

6

ball player

cầu thủ

7

to defeat

đánh bại

8

team

đội

9

to be exciting

hào hứng

10

to be a fan of

hâm mộ

11

round (in sports)

hiệp

12

to tie (competition)

hoà

13

coach, trainer

huấn luyện viên

14

audience

khán giả

15

boxing

quyền Anh

16

to cheer

reo hò

17

stadium

sân vận động

18

tennis

ten nít

19

to win

thắng

20

to be popular (not for people)

thịnh hành

21

to lose

(bị) thua

22

match

trận đấu

23

ice skating

trượt băng

24

skiing

trượt tuyết

25

ratio / score

tỷ số

26

athlete

vận động viên

27

almost

hầu như

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):