Báo chí Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Báo chí > Flashcards

Flashcards in Báo chí Deck (47):
1

newspaper article

bài báo

2

to publish

đăng

3

to deliver

giao

4

to print

in

5

section

mục

6

monthly magazine

nguyệt báo

7

daily newspapers

nhật báo

8

to advertise

quảng cáo

9

classified ads

rao vặt

10

magazines

tạp chí

11

latest news

tin giờ chót

12

brief news

tin ngắn

13

false information (slang)

tin vịt

14

weekly magazine

tuần báo

15

headline

dòng đầu

16

reader

độc giả

17

to subscribe to a newspaper

mua báo dài hạn

18

reporter

phóng viên / nhà báo

19

pocket book

sách bỏ túi

20

editorial board

tòa soạn

21

front page

trang đầu

22

to be an eyewitness

tai nghe mắt thấy

23

to leave out, to miss

bỏ sót

24

novel (book)

(quyển) tiểu thuyết

25

uncompleted, unfinished

(verb +) dở

26

to finish something left unfinished

(verb +) nốt

27

go ahead and...

cứ (verb)

28

no matter what (expresses determination to do something)

cho bằng được

29

at any cost

bằng bất cứ giá nào (similar to cho bằng được but use for more formal situations)

30

determined

nhất định

31

to translate

dịch

32

so (to indicate purpose); "use the dictionary to translate"

mà; "dùng từ điển mà dịch"

33

around the world

vòng quanh thế giới

34

to broadcast

phát hình

35

so (to express the effect of a cause)

mà (e.g. vì ___ mà ____)

36

rushed

vội

37

purpose

mục đích

38

contribute

góp phần

39

service

phục vụ

40

public

cộng đồng

41

around

khắp

42

item, repertory

tiết mục

43

reporting

phóng sự

44

information

thông tin

45

depth

chiều sâu

46

art

văn nghệ

47

forum

diễn đàn

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):