Tây về làng rối nước Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Tây về làng rối nước > Flashcards

Flashcards in Tây về làng rối nước Deck (67):
1

guild

phường

2

set off, let's go

lên đường

3

tour

lưu diễn

4

district

thuộc huyện

5

career

đuổi nghề

6

lost

thất truyền

7

sometimes

có lúc

8

to think that

tưởng như

9

until 1984

đến năm 1984

10

eldest, leader, chief, head

trưởng

11

jointly

cùng

12

enthusiasm

tâm huyết

13

craftsman

nghệ nhân

14

diving and swimming

lặn lội

15

help (noun)

sự giúp đỡ

16

mind, mental

tinh thần

17

material

chất

18

physically and mentally

vật chất lẫn tinh thần

19

now

giờ đây

20

communal house

đình

21

aquatic

thuỷ

22

become

trở thành

23

performance, to render

biểu diễn

24

traditional

truyền thống

25

traditional villages

làng nghề truyền thống

26

to raise, wake up, get up

dậy

27

revive

vực dậy

28

workshop

xưởng

29

makeup

trang điểm

30

actor

diễn viên

31

constitute

hình thành

32

youthful

trẻ trung

33

betel

trầu

34

thanks to, dependent on

nhờ

35

households

các hộ

36

puppet

con rối

37

wood

gỗ

38

old

cũ, cổ

39

successor

kế tục

40

generation

thế hệ

41

The West

phương Tây

42

group

đoàn

43

wearing

mặc bộ

44

rubber

cao su

45

waterproof

chống nước

46

cold-proof

chống lạnh

47

member

thành viên

48

farmer

nông dân

49

primarily

chủ yếu

50

show, performance

buổi diễn

51

harvest time on farm

nông nhàn

52

amateur

không chuyên

53

backstage

hậu trường

54

to pay out

xuất

55

to reserve, to save

dành

56

to practice, drill

tập luyện

57

to create, formative

sáng tạo

58

a play (theatre)

vở diễn

59

to bother, worry, attend to

lo

60

box, receptacle

thùng đựng

61

tools, props

đạo cụ

62

province

tỉnh

63

attend, participate

tham dự

64

win, sieze

đoạt

65

medal

huy chương

66

embassy

sứ quán

67

great, big, very, much

đại

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):