Khám phá Củ lao Chàm Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Khám phá Củ lao Chàm > Flashcards

Flashcards in Khám phá Củ lao Chàm Deck (69):
1

to discover

khám phá

2

isles

cù lao

3

island cluster

cụm đảo

4

seaside

ven biển

5

hillside

sườn đồi

6

resident

cư dân

7

pleasure

niềm vui thú

8

overlook

bỏ qua

9

sand, sands (as in beaches)

bãi cát

10

to reflect

phản chiếu

11

smooth white

trắng mịn

12

the five primary colours (blue, yellow, red, white, black)

ngũ sắc

13

sunshine

nắng sớm

14

natural, native

thiên nhiên

15

cover, embrace, envelope

bao bọc

16

colour

sắc

17

spot, blob, patch

đóm

18

sycamore tree

cây ngô đồng

19

artifacts

tạo tác

20

geologist

nhà địa chất

21

extend, lengthen, continue

kéo dài

22

southeast

đông nam

23

granite

đá hoa cương

24

formation

hình thành

25

system

hệ thống

26

fault (fracture in the earth)

đứt gãy

27

condition

điều kiện

28

facilitate ("create conditions")

tạo điều kiện

29

to widen, broadly

mở rộng

30

valley

thung lũng

31

reservoir

hồ chứa

32

hundreds

hàng trăm

33

cave

hang

34

fosse (long trench)

hốc

35

romantic

thơ mộng

36

fanciful

huyền ảo

37

cliff

vách đá

38

erect, upstanding, sheer

dựng đứng

39

regularly

thường xuyên

40

waves

sóng dữ

41

to clap, slap

vỗ

42

to create

tạo thành

43

tower

tháp

44

rock pile

đá chồng

45

canal

mạch nước

46

underground, secret

ngầm

47

to form up, to take shape

thành hình

48

chessboard, chequered

bàn cờ

49

empty, void

trống

50

roof

mái

51

amazing

kỳ thú

52

however

tuy nhiên

53

asphalt

đường nhựa

54

gradation

cấp phối

55

around back

quanh lưng

56

to enjoy

tận hưởng

57

immense, extensive, far-flung

mênh mông

58

extremely, utmost, timeless

vô cùng

59

diversity

đa dạng

60

abundant, plentiful

phong phú

61

destination

điểm đến

62

interesting

lý thú

63

marine ecosystem

vùng sinh thái biển

64

region

vùng

65

gift

ban tặng

66

...that nature bestowed on this place

...mà thiên nhiên nơi đây ban tặng

67

ecological

sinh thái

68

way, direction

hướng

69

to wear shoes

xỏ giày

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):