Sân khấu truyền thống Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Sân khấu truyền thống > Flashcards

Flashcards in Sân khấu truyền thống Deck (19):
1

plain (as in field)

đồng bằng

2

life, living activities

sinh hoạt

3

familiar

quen thuộc

4

personality, figure, character (e.g. in a play)

nhân vật

5

audience

khán giả

6

around, about

xung quanh

7

theatre, playhouse

rạp hát

8

theatre, opera house

nhà hát

9

character, trait

tính cách

10

comic, funny, humorous

khôi hài

11

to ridicule

châm biếm

12

ingenious, clever, skillful

khéo léo

13

conversation

đối thoại

14

tale

sự tích

15

people, community

dân chúng

16

commoner, popular (as in popular literature)

bình dân

17

soccer

bóng đá

18

volleyball

bóng chuyền

19

basketball

bóng rổ

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):