Nghề nghiệp Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Nghề nghiệp > Flashcards

Flashcards in Nghề nghiệp Deck (25):
1

to be fired

bị đuổi (việc)

2

employer

chủ nhân

3

to use

dùng

4

requirement

điều kiện

5

job application

đơn xin việc

6

accounting

kế toán

7

experience

kinh nghiệm

8

salary

lương

9

computer

máy tính / vi tính

10

employee

nhân viên

11

to submit a file

nộp hồ sơ

12

assistant

phụ tá

13

résumé

sơ yếu lý lịch

14

to use

sử dụng

15

finances

tài chính

16

to be unemployed

thất nghiệp

17

income

thu nhập

18

to hire

thuê

19

marketing

tiếp thị

20

to recruit

tuyển

21

applicant

ứng viên

22

to retire

về hưu / nghỉ hưu

23

to apply for a job

xin việc

24

starving salary

đồng lương chết đói

25

low, fixed salary

lương ba cọc ba đồng

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):