Sơ yếu lý lịch Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Sơ yếu lý lịch > Flashcards

Flashcards in Sơ yếu lý lịch Deck (35):
1

independence

độc lập

2

freedom

tự do

3

happiness

hạnh phúc

4

personal history

lịch sử bản thân

5

self

bản thân

6

resident / residence

thường trú

7

ward (of city)

phường

8

district

quận / huyện

9

nationality

dân tộc (tính)

10

religion

tôn giáo

11

educational level

trình độ văn hoá

12

culture

văn hoá

13

level

trình độ

14

participate

tham gia

15

organization

tổ chức

16

to enter

vào

17

communism

cộng sản

18

youth, adolescent

thanh niên

19

group

đoàn

20

Communist Youth Group

đoàn thanh niên cộng sản

21

Communist Party

đảng Cộng Sản

22

summary

tóm tắt

23

process

quá trình

24

relation, relatives

quan hệ

25

job

nghề nghiệp

26

position

chức vụ

27

rank

cấp bậc

28

comment

nhận xét

29

certify

chứng nhận

30

government

chính quyền

31

local

địa phương

32

local government

chính quyền địa phương

33

content

nội dung

34

capacity

tư cách

35

situation, atmosphere, ambience

hoàn cảnh

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):