Thú vật và chim chóc Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Thú vật và chim chóc > Flashcards

Flashcards in Thú vật và chim chóc Deck (22):
1

female animal

(animal) + cái

2

young animal

(animal) + con

3

male animal

(animal) + đực

4

female bird

(bird) + mái

5

male bird

(bird) + trống

6

young bird

(bird) + con

7

drake

vịt đực

8

gander

ngỗng đực

9

pigeon, dove

chim bồ câu

10

mouse, rat

chuột

11

crane

12

goat

13

domestic animals

gia súc

14

tiger

hổ / cọp

15

monkey

khỉ

16

deer

nai

17

horse

ngựa

18

to raise

nuôi

19

rabbit

thỏ

20

water buffalo

trâu

21

elephant

voi

22

zoo

vườn bách thú

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):