Travel expressions Flashcards Preview

Vietnamese - Chúng ta nói > Travel expressions > Flashcards

Flashcards in Travel expressions Deck (37):
1

Let's go drinking

Nhậu đi

2

so full!

no quá!

3

the bill, please

tính tiền đi

4

Is there vegetarian food here?

ở đây có đồ chay không?

5

I'm allergic to...

tôi dị ứng với...

6

I'm lost. Would you please show me directions?

Tôi bị lạc, bạn chỉ đường giúp tôi được không?

7

Turn left

quẹo trái

8

turn right

quẹo phải

9

go straight

đi tháng

10

let's go

đi thôi

11

Get out of my way!

Tránh ra!

12

Please call an ambulance

Làm ơn gọi xe cứu thương.

13

Please call the police

Làm ơn gọi công an

14

I'm pregnant

Tôi có thai

15

I have diabetes.

Tôi bị tiểu đường.

16

Please take me to the hospital.

Làm ơn đưa tôi tới bệnh viện.

17

You're welcome.

Không có chi.

18

Where are you from?

Bạn từ đâu đến?

19

How can I help you?

Tôi giúp gì được cho bạn?

20

Are you OK?

Bạn có sao không?

21

Be careful!

Cẩn thận!

22

Eat well / enjoy your meal

Ăn ngon nha

23

Honey / my dear!

Cưng ơi!

24

I love you

Anh yêu em / em yêu anh

25

My goodness

trời ơi

26

I like dog meat

Tôi thích thịt cầy

27

cute

dễ thương

28

snobby

chảnh

29

ridiculous

vô duyên

30

terrible

kinh khủng

31

so girly!

Điệu quá

32

Crazy

khùng

33

Hey!

Ê! Này

34

Eat quickly

Ăn lẹ lên.

35

Liar!

Xạo!

36

I have no idea.

Biết chết liện.

37

Devil!

Đồ quỷ!

Decks in Vietnamese - Chúng ta nói Class (76):